Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
邻左鄰左

lín zuǒ

邻左 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 邻左 trong tiếng Việt

người hàng xóm

Tra từ liên quan