Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
离去離去

lí qù

离去 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 离去 trong tiếng Việt

rời đi; rời khỏi

Tra từ liên quan