理清 lǐ qīng 理清 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 理清 trong tiếng Việt gỡ rối (dây điện,...); (nghĩa bóng) làm rõ (suy nghĩ,...) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan