离谱儿
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
离谱儿
biến thể er hoá của 離譜|离谱[li2 pu3]
Giản thể离谱儿
Phồn thể離譜兒
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng