Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
离谱儿離譜兒

lí pǔ r

离谱儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 离谱儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 離譜|离谱[li2 pu3]

Tra từ liên quan