Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
历任歷任

lì rèn

历任 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 历任 trong tiếng Việt

(của một người) đảm nhiệm liên tiếp các chức vụ; (của nhiều người) liên tiếp (chủ tịch, v.v.)

Tra từ liên quan