Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
理气化痰理氣化痰

lǐ qì huà tán

理气化痰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 理气化痰 trong tiếng Việt

(Đông y) điều chỉnh 氣|气[qi4] và hoá đờm

Tra từ liên quan