戾气 là gì?
戾气 [lì qì] có nghĩa là khuynh hướng xấu; dòng chảy ác tính; hành vi chống đối xã hội.
Nghĩa của từ 戾气 trong tiếng Việt
- khuynh hướng xấu
- dòng chảy ác tính
- hành vi chống đối xã hội
Cách đọc và ghi nhớ 戾气
戾气 được đọc là lì qì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khuynh hướng xấu; dòng chảy ác tính; hành vi chống đối xã hội”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .