Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
戾气戾氣

lì qì

戾气 là gì?

戾气 [lì qì] có nghĩa là khuynh hướng xấu; dòng chảy ác tính; hành vi chống đối xã hội.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 戾气 trong tiếng Việt

  1. khuynh hướng xấu
  2. dòng chảy ác tính
  3. hành vi chống đối xã hội

Cách đọc và ghi nhớ 戾气

戾气 được đọc là lì qì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khuynh hướng xấu; dòng chảy ác tính; hành vi chống đối xã hội”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan