Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
厘清釐清

lí qīng

厘清 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 厘清 trong tiếng Việt

làm rõ (sự việc); làm sáng tỏ

Tra từ liên quan