Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
临走臨走

lín zǒu

临走 là gì?

临走 [lín zǒu] có nghĩa là trước khi rời đi; khi khởi hành.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 临走 trong tiếng Việt

  1. trước khi rời đi
  2. khi khởi hành

Cách đọc và ghi nhớ 临走

临走 được đọc là lín zǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trước khi rời đi; khi khởi hành”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan