离谱 là gì?
离谱 [lí pǔ] có nghĩa là không phù hợp; không đúng mực; không hợp lý.
Nghĩa của từ 离谱 trong tiếng Việt
- không phù hợp
- không đúng mực
- không hợp lý
Cách đọc và ghi nhớ 离谱
离谱 được đọc là lí pǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không phù hợp; không đúng mực; không hợp lý”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .