礼炮禮炮 lǐ pào 礼炮 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 礼炮 trong tiếng Việt đại bác chào (ví dụ: chào 21 phát súng); loạt đạn chào mừng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan