Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
礼炮禮炮

lǐ pào

礼炮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 礼炮 trong tiếng Việt

đại bác chào (ví dụ: chào 21 phát súng); loạt đạn chào mừng

Tra từ liên quan