Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
理赔理賠

lǐ péi

理赔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 理赔 trong tiếng Việt

giải quyết bồi thường; giải quyết khiếu nại; thanh toán bồi thường

Tra từ liên quan