Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
力气力氣

lì qi

力气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 力气 trong tiếng Việt

sức mạnh; LT:把[ba3]

Tra từ liên quan