Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
理气理氣

lǐ qì

理气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 理气 trong tiếng Việt

(Đông y) điều chỉnh 氣|气[qi4]

Tra từ liên quan