理气理氣 lǐ qì 理气 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 理气 trong tiếng Việt (Đông y) điều chỉnh 氣|气[qi4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan