Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
力偶

lì ǒu

力偶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 力偶 trong tiếng Việt

mômen lực (cơ học)

Tra từ liên quan