Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
礼器禮器

lǐ qì

礼器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 礼器 trong tiếng Việt

đồ lễ; đồ dùng trong nghi lễ

Tra từ liên quan