Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
历来歷來

lì lái

历来 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 历来 trong tiếng Việt

  1. luôn luôn
  2. xuyên suốt (một giai đoạn)
  3. (mang tính) mọi thời đại
Tra từ liên quan