Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
俐落

lì luo

俐落 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 俐落 trong tiếng Việt

biến thể của 利落[li4 luo5]

Tra từ liên quan