力量
sức mạnh; lực lượng; sức lực
sức mạnh; lực lượng; sức lực
力量 thường mang nghĩa “sức mạnh; lực lượng; sức lực”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 力量 cùng cụm 武装力量 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
lực lượng vũ trang
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.sức mạnh quân sự
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
sức mạnh; công lực; hiệu quả
›力求lì qiúnỗ lực hết mình; phấn đấu làm hết sức
›力气lì qisức mạnh; LT:把[ba3]
›力量均衡lì liàng jūn héngcân bằng quyền lực
›力荐lì jiànđề xuất mạnh mẽ
›力阻lì zǔchặn; ngăn chặn bằng vũ lực
›力臂lì bìcánh tay đòn (tức là khoảng cách vuông góc từ điểm tựa đến đường tác dụng của lực)
›力争lì zhēnglàm việc chăm chỉ để; làm mọi cách; cạnh tranh mạnh mẽ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.