Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
力量

lì liang

力量 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 力量 trong tiếng Việt

  1. sức mạnh
  2. lực lượng
  3. sức lực
Tra từ liên quan