Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
理论家理論家

lǐ lùn jiā

理论家 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 理论家 trong tiếng Việt

nhà lý luận; nhà lý thuyết

Tra từ liên quan