Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哩溜歪斜

lī liū wāi xié

哩溜歪斜 là gì?

哩溜歪斜 [lī liū wāi xié] có nghĩa là xiêu vẹo; biến dạng; cong vẹo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哩溜歪斜 trong tiếng Việt

  1. xiêu vẹo
  2. biến dạng
  3. cong vẹo

Cách đọc và ghi nhớ 哩溜歪斜

哩溜歪斜 được đọc là lī liū wāi xié, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xiêu vẹo; biến dạng; cong vẹo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan