Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
力量均衡

lì liàng jūn héng

力量均衡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 力量均衡 trong tiếng Việt

cân bằng quyền lực

Tra từ liên quan