Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
利乐包利樂包

lì lè bāo

利乐包 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 利乐包 trong tiếng Việt

hộp giấy (ví dụ: sữa hoặc nước trái cây); Tetra Pak

Tra từ liên quan