利乐包利樂包 lì lè bāo 利乐包 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 利乐包 trong tiếng Việt hộp giấy (ví dụ: sữa hoặc nước trái cây); Tetra Pak 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan