Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
利令智昏

lì lìng zhì hūn

利令智昏 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 利令智昏 trong tiếng Việt

mất lý trí vì lòng tham vật chất (thành ngữ)

Tra từ liên quan