李适
Li Kuo, tên cá nhân của hoàng đế thứ mười nhà Đường, Đức Tông 德宗[De2 Zong1], (742-805), trị vì 779-805
Li Kuo, tên cá nhân của hoàng đế thứ mười nhà Đường, Đức Tông 德宗[De2 Zong1], (742-805), trị vì 779-805
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Li Yu, tên cá nhân của hoàng đế thứ chín nhà Đường, Đái Tông 代宗[Tai4 zong1] (727-779), trị vì 762-779
›李诵Lǐ SòngLi Song, tên thật của Đường Thuận Tông 順宗|顺宗[Shun4 zong1] (761-806), trị vì 805-806
›李重茂Lǐ Chóng màoLý Trọng Mậu, tên thật của Đường Thương Đế 唐殤帝|唐殇帝[Tang2 Shang1 Di4] thứ năm (khoảng 695-715), trị vì năm 710
›李贺Lǐ HèLi He (790-816), nhà thơ đời Đường
›李贽Lǐ ZhìLi Zhi (1527-1602), triết gia, nhà sử học và nhà văn cuối đời Minh
›李逵Lǐ KuíLi Kui, nhân vật trong tiểu thuyết Thủy Hử 水滸全傳|水浒全传[Shui3 hu3 quan2 zhuan4]
›李远哲Lǐ Yuǎn zhéNguyên Triết Lý (1936-), nhà hóa học người Đài Loan và là người đoạt giải Nobel năm 1986
›李诚恩Lǐ Chéng ēnEuna Li, nữ nhà báo người Mỹ gốc Hàn bị Triều Tiên bỏ tù vì tội gián điệp năm 2009
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.