里里外外
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
里里外外
bên trong và bên ngoài
Giản thể里里外外
Phồn thể裡裡外外
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng