Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
里里外外裡裡外外

lǐ lǐ wài wài

里里外外 là gì?

里里外外 [lǐ lǐ wài wài] có nghĩa là bên trong và bên ngoài.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 里里外外 trong tiếng Việt

bên trong và bên ngoài

Cách đọc và ghi nhớ 里里外外

里里外外 được đọc là lǐ lǐ wài wài, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bên trong và bên ngoài”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan