Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哩哩啦啦

lī lī lā lā

哩哩啦啦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哩哩啦啦 trong tiếng Việt

rải rác; không liên tục; lác đác; lúc có lúc không; dừng và chạy

Tra từ liên quan