离乱離亂 lí luàn 离乱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 离乱 trong tiếng Việt biến động xã hội do chiến tranh hoặc nạn đói, v.v 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan