Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
离乱離亂

lí luàn

离乱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 离乱 trong tiếng Việt

biến động xã hội do chiến tranh hoặc nạn đói, v.v

Tra từ liên quan