Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
莅临蒞臨

lì lín

莅临 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 莅临 trong tiếng Việt

đến (đặc biệt là người quan trọng); thăm (trang trọng hơn 光臨|光临[guang1 lin2])

Tra từ liên quan