莅临蒞臨 lì lín 莅临 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 莅临 trong tiếng Việt đến (đặc biệt là người quan trọng); thăm (trang trọng hơn 光臨|光临[guang1 lin2]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan