理论理論 lǐ lùn 理论 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 理论 trong tiếng Việt lý thuyết; LT:個|个[ge4]; tranh luận; chú ý đến 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan