Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.895 từ sẵn sàng
狼仆
láng pú

(cũ) tay sai

Cụm từ
廊桥
láng qiáo

cầu có mái che; (hàng không) cầu lên máy bay; cầu ống lồng

Cụm từ
浪人
làng rén

kẻ lang thang; người thất nghiệp; lãng nhân (samurai không chủ lang thang)

Cụm từ
狼人
láng rén

người sói

Cụm từ
浪蚀
làng shí

xói mòn do sóng

Cụm từ
郎世宁
Láng shì níng

Giuseppe Castiglione (1688-1766) tu sĩ Dòng Tên, người phục vụ làm họa sĩ triều đình nhà Thanh suốt 50 năm

Cụm từ
朗诵
lǎng sòng

đọc to lên với biểu cảm; ngâm thơ; đọc diễn cảm

Cụm từ
浪涛
làng tāo

sóng biển; sóng cả

Cụm từ
榔头
láng tou

búa; búa lớn; búa tạ

Cụm từ
浪头
làng tou

con sóng

Cụm từ
狼头
láng tou

biến thể của 榔頭|榔头[lang2 tou5]

Cụm từ
狼吞虎咽
láng tūn hǔ yàn

ăn ngấu nghiến (thành ngữ); ăn như hổ đói; nhồi nhét

Thành ngữ
狼图腾
Láng Tú téng

Tô-tem Sói, tiểu thuyết của Lữ Gia Dân 呂嘉民|吕嘉民[Lu:3 Jia1 min2] tức Tương Nhung 姜戎[Jiang1 Rong2]

Cụm từ
览古
lǎn gǔ

thăm di tích lịch sử

Cụm từ
蓝光
Lán guāng

Định dạng đĩa Blu-ray

Cụm từ
蓝光光盘
lán guāng guāng pán

Đĩa Blu-ray, đĩa DVD độ nét cao của Sony

Cụm từ
懒鬼
lǎn guǐ

kẻ lười biếng; người lười nhác

Cụm từ
拦柜
lán guì

quầy bán hàng; bàn hướng dẫn

Cụm từ
栏柜
lán guì

biến thể của 攔櫃|拦柜[lan2 gui4]

Cụm từ
兰闺
lán guī

phòng của quý cô (tôn kính)

Cụm từ
懒骨头
lǎn gǔ tou

kẻ lười biếng; ghế lười

Cụm từ
琅威理
Láng Wēi lǐ

Đại úy William M Lang (1843-), cố vấn người Anh cho hải quân miền bắc Trung Quốc thời nhà Thanh 北洋水師|北洋水师 những năm 1880

Cụm từ
朗文
Lǎng wén

Longman (tên)

Cụm từ
廊庑
láng wǔ

hành lang có mái hiên; stoa; hàng cột

Cụm từ
郎溪
Láng xī

Langxi, một huyện ở Xuancheng 宣城[Xuan1cheng2], An Huy

Cụm từ
朗县
Lǎng xiàn

huyện Nang, tiếng Tạng: Snang rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地區|林芝地区[Lin2 zhi1 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
狼心狗肺
láng xīn gǒu fèi

nghĩa đen: tim sói phổi chó (thành ngữ); tàn nhẫn và vô lương tâm

Thành ngữ
郎溪县
Láng xī Xiàn

Langxi, một huyện ở Xuancheng 宣城[Xuan1cheng2], An Huy

Cụm từ
琅琊
Láng yá

Langya, một quận ở thành phố Chuzhou 滁州市[Chu2zhou1 Shi4], An Huy

Cụm từ
狼烟
láng yān

tín hiệu khói báo hiệu sự hiện diện của lực lượng thù địch

Cụm từ