Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
老鼠拖木锨,大头在后头老鼠拖木鍁,大頭在後頭

lǎo shǔ tuō mù xiān , dà tóu zài hòu tou

老鼠拖木锨,大头在后头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 老鼠拖木锨,大头在后头 trong tiếng Việt

khi chuột kéo xẻng, thứ to nhất ở phía sau; phần nổi của tảng băng; nguyên tắc con gián

Tra từ liên quan