Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
老饕

lǎo tāo

老饕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 老饕 trong tiếng Việt

kẻ tham ăn

Tra từ liên quan