Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
老天爷老天爺

lǎo tiān yé

老天爷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 老天爷 trong tiếng Việt

Chúa Trời; Ông Trời

Tra từ liên quan