老外
老外 là gì?
Khẩu ngữKhẩu ngữ
Nghĩa của từ 老外 trong tiếng Việt
(khẩu ngữ) người nước ngoài (đặc biệt là người không phải châu Á); người ngoại đạo; nghiệp dư
(khẩu ngữ) người nước ngoài (đặc biệt là người không phải châu Á); người ngoại đạo; nghiệp dư