Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.895 từ sẵn sàng
狼嗥
láng háo

sói tru; (bóng) gào hú; rú lên

Cụm từ
狼毫
láng háo

bút lông làm từ lông chồn

Cụm từ
狼号鬼哭
láng háo guǐ kū

nghĩa đen: sói hú, quỷ khóc (thành ngữ); tiếng la hét thảm thiết

Thành ngữ
浪花
làng huā

bọt sóng; bọt biển; sóng nước; bóng hình: những sự việc trong đời người; LT: 朵[duo3]

Cụm từ
嫏嬛
Láng huán

nơi thần thoại nơi Thiên Đế cất giữ sách; (bóng) thư viện

Cụm từ
狼獾
láng huān

con chồn gulô (Gulo gulo), còn được gọi là 貂熊[diao1 xiong2]

Cụm từ
琅嬛
Láng huán

cõi tiên trong thần thoại

Cụm từ
浪迹
làng jì

đi lang thang; phiêu bạt không có nhà

Cụm từ
狼籍
láng jí

biến thể của 狼藉[lang2 ji2]

Cụm từ
狼藉
láng jí

lộn xộn; rải rác; mất trật tự hoàn toàn

Cụm từ
浪迹江湖
làng jì jiāng hú

đi khắp nơi; chìm nổi theo gió

Cụm từ
狼井
láng jǐng

bẫy sói (trou de loup), bẫy phòng thủ thời trung cổ gồm hố kín với cọc nhọn

Cụm từ
浪迹天涯
làng jì tiān yá

đi khắp chân trời góc bể (thành ngữ); du lịch khắp thế giới

Thành ngữ
廊酒
Láng jiǔ

rượu Benedictine

Cụm từ
郎君
láng jūn

chồng tôi và chủ nhân (cổ); công tử nhà giàu; môi giới mại dâm

Cụm từ
榔槺
láng kāng

cồng kềnh; vụng về và lóng ngóng

Cụm từ
浪卡子
Làng kǎ zǐ

huyện Nagarzê, tiếng Tây Tạng: Sna dkar rtse rdzong, thuộc địa khu Lhokha 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
浪卡子县
Làng kǎ zǐ xiàn

huyện Nagarzê, tiếng Tạng: Sna dkar rtse rdzong, thuộc địa khu Lhokha 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
郎肯循环
láng kěn xún huán

chu trình Rankine (kỹ thuật)

Cụm từ
郎朗
Láng Lǎng

Lang Lang (1982-), nghệ sĩ piano hòa nhạc người Trung Quốc

Cụm từ
朗朗上口
lǎng lǎng shàng kǒu

dễ dàng nói ra (lời bài hát hoặc thơ); tụng thuộc lòng; dễ nhớ (bài hát)

Cụm từ
浪漫
làng màn

lãng mạn

Cụm từ
浪莽
làng mǎng

mênh mông

Cụm từ
浪漫主义
làng màn zhǔ yì

chủ nghĩa lãng mạn

Cụm từ
郎猫
láng māo

(thông tục) mèo đực

Cụm từ
廊庙
láng miào

triều đình

Cụm từ
朗姆
lǎng mǔ

rượu rum (đồ uống) (từ mượn)

Cụm từ
朗姆酒
lǎng mǔ jiǔ

rượu rum (từ mượn)

Cụm từ
浪女
làng nǚ

người đàn bà lăng loàn

Cụm từ
郎平
Láng Píng

Jenny Lang Ping (1960-), vận động viên bóng chuyền Trung Quốc, huấn luyện viên đội tuyển nữ Mỹ từ năm 2005

Cụm từ