老戏骨
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
老戏骨
(phương ngữ) diễn viên kỳ cựu; nghệ sĩ lão làng
Giản thể老戏骨
Phồn thể老戲骨
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng