Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
老戏骨老戲骨

lǎo xì gǔ

老戏骨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 老戏骨 trong tiếng Việt

  1. (phương ngữ) diễn viên kỳ cựu
  2. nghệ sĩ lão làng
Tra từ liên quan