Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乐亭樂亭

Lào tíng

乐亭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乐亭 trong tiếng Việt

huyện Laoting ở Đường Sơn 唐山[Tang2 shan1], Hà Bắc

Tra từ liên quan