Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
老头儿老頭兒

lǎo tóu r

老头儿 là gì?

老头儿 [lǎo tóu r] có nghĩa là xem 老頭子|老头子[lao3 tou2 zi5].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 老头儿 trong tiếng Việt

xem 老頭子|老头子[lao3 tou2 zi5]

Cách đọc và ghi nhớ 老头儿

老头儿 được đọc là lǎo tóu r, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 老頭子|老头子[lao3 tou2 zi5]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan