Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
老司机老司機

lǎo sī jī

老司机 là gì?

老司机 [lǎo sī jī] có nghĩa là (khẩu ngữ) người có tay nghề lâu năm trong việc gì đó.

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 老司机 trong tiếng Việt

(khẩu ngữ) người có tay nghề lâu năm trong việc gì đó

Cách đọc và ghi nhớ 老司机

老司机 được đọc là lǎo sī jī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm khẩu ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(khẩu ngữ) người có tay nghề lâu năm trong việc gì đó”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan