Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
MỤC LỤC PINYIN

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

Mục từ bắt đầu bằng L

6.895 mục từ · Trang 21/115

蜡扦là qiān

蜡扦: chân nến có đinh nhọn để cắm nến

Cụm từ
拉齐奥Lā qí ào

拉齐奥: Lazio (khu vực ở Ý)

Cụm từ
拉青格Lā qīng gé

拉青格: Ratzinger (họ người Đức của Giáo hoàng Biển Đức XVI)

Danh từ riêng
拉取lā qǔ

拉取: (máy tính) kéo từ phía máy khách

Cụm từ
蜡染là rǎn

蜡染: vải batik (in hoa trên vải bằng sáp)

Cụm từ
腊肉là ròu

腊肉: thịt muối; thịt xông khói

Cụm từ
拉入lā rù

拉入: kéo vào; lôi kéo vào

Cụm từ
拉萨Lā sà

拉萨: Lhasa, thành phố thủ phủ của Khu tự trị Tây Tạng 西藏自治區|西藏自治区[Xi1 zang4 Zi4 zhi4 qu1]

Cụm từ
喇赛lā sài

喇赛: (tiếng lóng) (Đài Loan) tán gẫu; buôn chuyện (từ tiếng Đài Loan 抐屎, phát âm Tai-lo [lā-sái])

Tiếng lóng xã hội
拉撒路Lā sā lù

拉撒路: La-da-rô (phiên âm Tin Lành)

Cụm từ
拉萨市Lā sà Shì

拉萨市: Lhasa, tiếng Tạng: Lha sa grong khyer, thủ phủ của Khu tự trị Tây Tạng 西藏自治區|西藏自治区[Xi1 zang4 Zi4 zhi4 qu1]

Cụm từ
拉萨条约Lā sà Tiáo yuē

拉萨条约: Điều ước Lhasa (1904) giữa đế quốc Anh và Tây Tạng

Cụm từ
拉森Lā sēn

拉森: (tên) Larson, Larsen, Larsson hoặc Lassen

Cụm từ
喇沙lǎ shā

喇沙: laksa, món mì cay của Đông Nam Á

Cụm từ
拉沙病毒lā shā bìng dú

拉沙病毒: virus Lassa

Cụm từ
拉伤lā shāng

拉伤: kéo; bị thương do căng cơ

Cụm từ
拉山头lā shān tóu

拉山头: kết bè phái; hình thành phe cánh

Cụm từ
拉伸lā shēn

拉伸: kéo; duỗi

Cụm từ
拉生意lā shēng yì

拉生意: chèo kéo kinh doanh; chào mời khách hàng

Cụm từ
拉伸强度lā shēn qiáng dù

拉伸强度: độ bền kéo

Cụm từ
拉屎lā shǐ

拉屎: đi vệ sinh; đi ị; đi tiêu

Cụm từ
拉什卡尔加Lā shí kǎ ěr Jiā

拉什卡尔加: Lashkar Gah, thủ phủ tỉnh Helmand ở miền nam Afghanistan

Cụm từ
拉什莫尔山Lā shí mò ěr Shān

拉什莫尔山: Đài tưởng niệm quốc gia núi Rushmore, Nam Dakota

Cụm từ
拉手lā shou

拉手: tay cầm; kéo tay cầm

Cụm từ
拉丝模lā sī mó

拉丝模: khuôn kéo sợi (tức là công cụ để cắt dây kim loại theo đường kính nhất định)

Cụm từ
拉斯穆森Lā sī mù sēn

拉斯穆森: Rasmussen (tên)

Cụm từ
拉斯帕尔马斯Lā sī pà ěr mǎ sī

拉斯帕尔马斯: Las Palmas, Tây Ban Nha

Cụm từ
拉斯维加斯Lā sī Wéi jiā sī

拉斯维加斯: Las Vegas, Nevada

Cụm từ
拉锁lā suǒ

拉锁: khóa kéo

Cụm từ
邋遢lā ta

邋遢: không gọn gàng

Cụm từ
拉抬lā tái

拉抬: (Đài Loan) kéo lên; (nghĩa bóng) giúp đỡ; hỗ trợ

Cụm từ
蜡台là tái

蜡台: chân nến; đế nến

Cụm từ
辣条là tiáo

辣条: que cay, một loại đồ ăn vặt giống khô bò nhưng làm từ bột mì hoặc đậu phụ khô thay vì thịt

Cụm từ
蜡坨là tuó

蜡坨: cục sáp

Cụm từ
蜡坨儿là tuó r

蜡坨儿: biến thể er hoá của 蠟坨|蜡坨[la4 tuo2]

Cụm từ
拉脱维亚Lā tuō wéi yà

拉脱维亚: Latvia

Cụm từ
蜡坨子là tuó zi

蜡坨子: biến thể er hoá của 蠟坨|蜡坨[la4 tuo2]

Cụm từ
拉瓦尔Lā wǎ ěr

拉瓦尔: Laval (tên)

Cụm từ
拉瓦锡Lā wǎ xī

拉瓦锡: Antoine Lavoisier (1743-1794), quý tộc và nhà khoa học người Pháp, được coi là cha đẻ của hóa học hiện đại

Cụm từ
拉文克劳Lā wén kè láo

拉文克劳: Ravenclaw (Harry Potter)

Cụm từ
拉文纳Lā wén nà

拉文纳: Ravenna ở bờ biển Adriatic, Ý

Cụm từ
拉稀lā xī

拉稀: (khẩu ngữ) bị tiêu chảy; rút lui; nhút nhát

Khẩu ngữ
拉下脸lā xià liǎn

拉下脸: trông không hài lòng; không sợ làm mất lòng ai; gạt bỏ tự ái

Cụm từ
蜡像là xiàng

蜡像: tượng sáp; tượng làm bằng sáp

Cụm từ
蜡像馆là xiàng guǎn

蜡像馆: bảo tàng tượng sáp; phòng trưng bày tượng sáp

Cụm từ
拉辛Lā xīn

拉辛: Jean Racine (1639-1699), nhà viết kịch người Pháp

Cụm từ
蜡样芽孢杆菌là yàng yá bāo gǎn jūn

蜡样芽孢杆菌: (vi sinh) Bacillus cereus

Cụm từ
辣眼睛là yǎn jing

辣眼睛: (từ mới khoảng năm 2016) (tiếng lóng) khó nhìn; nhức mắt

Tiếng lóng xã hội
腊月Là yuè

腊月: tháng Chạp âm lịch

Cụm từ
拉杂lā zá

拉杂: mất trật tự; lan man; không mạch lạc

Cụm từ
拉匝禄Lā zā lù

拉匝禄: Lazarus (phiên âm Công giáo)

Cụm từ
拉制lā zhì

拉制: quá trình sản xuất kéo kim loại hoặc thủy tinh nóng

Cụm từ
蜡纸là zhǐ

蜡纸: giấy sáp; giấy nến

Cụm từ
蜡质là zhì

蜡质: tính sáp

Cụm từ
辣汁là zhī

辣汁: nước sốt cay; sốt ớt

Cụm từ
蜡烛là zhú

蜡烛: nến; LT:根[gen1],支[zhi1]

Cụm từ
蜡烛不点不亮là zhú bù diǎn bù liàng

蜡烛不点不亮: một số người cần phải bị thúc đẩy mới hành động

Cụm từ
蜡烛两头烧là zhú liǎng tóu shāo

蜡烛两头烧: làm việc kiệt sức (thành ngữ); chịu đựng gánh nặng kép

Thành ngữ
拉孜Lā zī

拉孜: huyện Lhazê, tiếng Tạng: Lha rtse rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Cụm từ
揦子lá zi

揦子: (phương ngữ) chai thủy tinh

Cụm từ