Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.895 từ sẵn sàng
兰花
lán huā

cymbidium; phong lan

Cụm từ
兰花指
lán huā zhǐ

động tác tay trong múa truyền thống (ngón cái và ngón giữa chạm nhau, các ngón khác duỗi)

Cụm từ
拉尼娜
Lā Ní nà

La Niña, biến đổi khí hậu xích đạo ở Đông Thái Bình Dương, trái ngược với El Niño 厄爾尼諾|厄尔尼诺

Cụm từ
拉尼娅
Lā ní yà

Rania (tên)

Cụm từ
栏架
lán jià

rào cản

Cụm từ
拦检
lán jiǎn

(cảnh sát, v.v.) dừng (ai đó) để kiểm tra; tấp (ai đó) vào lề

Cụm từ
阑槛
lán jiàn

hàng rào; tay vịn

Cụm từ
榄角
lǎn jiǎo

quả trám đen (Canarium tramdenum)

Cụm từ
滥交
làn jiāo

kết giao bừa bãi; kết bạn không chọn lọc

Cụm từ
兰交
lán jiāo

tình bạn thân thiết; sự đồng điệu trong tư tưởng

Cụm từ
蓝矶鸫
lán jī dōng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích chòe đá xanh (Monticola solitarius)

Cụm từ
拦劫
lán jié

cướp giật; chặn và cướp

Cụm từ
拦截
lán jié

đánh chặn

Cụm từ
蓝晶
lán jīng

đá topaz xanh; topaz (fluorosilicat nhôm)

Cụm từ
蓝鲸
lán jīng

cá voi xanh

Cụm từ
蓝精灵
lán jīng líng

Xì Trum

Cụm từ
蓝金黄
lán jīn huáng

xanh, vàng kim và vàng (BGY), ba phương thức thao túng: kiểm soát thông tin (qua truyền thông và Internet), tiền bạc (hối lộ, v.v.) và cám dỗ tình dục (bẫy mật, v.v.)

Cụm từ
蓝菌
lán jūn

vi khuẩn lam (tảo lam)

Cụm từ
蓝菌门
lán jūn mén

Cyanobacteria (ngành tảo lam)

Cụm từ
蓝巨星
lán jù xīng

ngôi sao khổng lồ xanh

Cụm từ
烂橘子
làn jú zi

(EA) Origin (dịch vụ) (đùa cợt)

Cụm từ
兰开斯特
Lán kāi sī tè

Lancaster

Cụm từ
兰开夏郡
Lán kāi xià jùn

Lancashire (quận của Anh)

Cụm từ
阑槛
lán kǎn

xem 闌檻|阑槛[lan2 jian4]

Cụm từ
滥砍滥伐
làn kǎn làn fá

tàn phá rừng một cách bừa bãi

Cụm từ
兰考
Lán kǎo

huyện Lankao ở Kaifeng 開封|开封[Kai1 feng1], Hà Nam

Cụm từ
兰考县
Lán kǎo xiàn

huyện Lankao ở Kaifeng 開封|开封[Kai1 feng1], Hà Nam

Cụm từ
兰克
Lán kè

Rank (tên); Leopold von Ranke (1795-1886), sử gia Đức quan trọng

Cụm từ
兰科
lán kē

họ Lan (Orchidaceae)

Cụm từ
兰蔻
Lán kòu

Lancôme, thương hiệu mỹ phẩm Pháp

Cụm từ