劳委会勞委會 láo wěi huì 劳委会 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 劳委会 trong tiếng Việt ủy ban lao động; viết tắt của 勞動委員會|劳动委员会 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan