Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
老铁老鐵

lǎo tiě

老铁 là gì?

老铁 [lǎo tiě] có nghĩa là (tiếng lóng) bạn rất thân; bro.

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 老铁 trong tiếng Việt

  1. (tiếng lóng) bạn rất thân
  2. bro

Cách đọc và ghi nhớ 老铁

老铁 được đọc là lǎo tiě, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm tiếng lóng xã hội. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tiếng lóng) bạn rất thân; bro”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan