Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
劳损勞損

láo sǔn

劳损 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 劳损 trong tiếng Việt

căng cơ (y học)

Tra từ liên quan