老乌恰老烏恰 Lǎo wū qià 老乌恰 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 老乌恰 trong tiếng Việt giống như 烏魯克恰提|乌鲁克恰提 ở Tân Cương 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan