老羞成怒 lǎo xiū chéng nù 老羞成怒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 老羞成怒 trong tiếng Việt xem 惱羞成怒|恼羞成怒[nao3 xiu1 cheng2 nu4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan