Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
老羞成怒

lǎo xiū chéng nù

老羞成怒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 老羞成怒 trong tiếng Việt

xem 惱羞成怒|恼羞成怒[nao3 xiu1 cheng2 nu4]

Tra từ liên quan