烙铁烙鐵 lào tie 烙铁 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 烙铁 trong tiếng Việt bàn ủi; ủi; cây đóng dấu; cây hàn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan