Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
老头乐老頭樂

lǎo tóu lè

老头乐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 老头乐 trong tiếng Việt

gậy gãi lưng (làm từ tre, v.v.); (cũng có thể chỉ các sản phẩm khác có lợi cho người già, như giày vải có đệm, xe ba bánh cho người già, v.v.)

Tra từ liên quan