Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
老婆孩子热炕头老婆孩子熱炕頭

lǎo pó hái zi rè kàng tou

老婆孩子热炕头 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 老婆孩子热炕头 trong tiếng Việt

vợ, con và giường ấm (thành ngữ); cuộc sống giản dị và tốt đẹp

Tra từ liên quan