Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
老牛破车老牛破車

lǎo niú pò chē

老牛破车 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 老牛破车 trong tiếng Việt

nghĩa đen: trâu già kéo xe rách nát (thành ngữ); nghĩa bóng: chậm chạp và kém hiệu quả

Tra từ liên quan